to shoulder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vác trên vai
Definition (English)
to carry or bear a heavy object by placing it over one's shoulder
Câu ví dụ
Street vendors often shoulder trays of goods , offering a variety of items to passersby .
Những người bán hàng rong thường vác khay hàng hóa, cung cấp nhiều mặt hàng cho người qua đường.