to lade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chất hàng, xếp hàng lên tàu
Definition (English)
to load or put cargo on board a ship
Câu ví dụ
Livestock carriers are equipped to lade animals safely .
Tàu chở gia súc được trang bị để chất động vật một cách an toàn.