to overload
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá tải, chất quá tải
💡
Definition (English)
to load or burden something with a weight or quantity that exceeds its capacity
✏️
Câu ví dụ
The airline crew carefully monitors and balances the cargo load in the airplane to avoid overloading it .
Phi hành đoàn của hãng hàng không theo dõi và cân bằng cẩn thận tải trọng hàng hóa trong máy bay để tránh quá tải.