to stop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, ngừng
Definition (English)
to not move anymore
Câu ví dụ
The traffic light turned red , so we had to stop at the intersection .
Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, vì vậy chúng tôi phải dừng lại ở ngã tư.