to brake
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phanh, dừng lại
💡
Definition (English)
to slow down or stop a moving car, etc. by using the brakes
✏️
Câu ví dụ
In heavy traffic , it 's essential to maintain a safe following distance and be prepared to brake quickly if needed .
Trong tình trạng giao thông đông đúc, điều cần thiết là duy trì khoảng cách an toàn và sẵn sàng phanh nhanh chóng nếu cần.