to ride
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi, lái
Definition (English)
to travel in a vehicle such as a bus, car, etc.
Câu ví dụ
As a tourist in the city , she chose to ride a double-decker sightseeing bus to explore the famous landmarks .
Là một khách du lịch trong thành phố, cô ấy đã chọn đi trên một chiếc xe buýt hai tầng để khám phá các địa danh nổi tiếng.