to fly
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển, chuyên chở
💡
Definition (English)
to transport people, goods, or cargo in an aircraft
✏️
Câu ví dụ
Aircraft are frequently employed to fly search and rescue teams to remote or inaccessible areas .
Máy bay thường xuyên được sử dụng để vận chuyển các đội tìm kiếm và cứu hộ đến các khu vực xa xôi hoặc khó tiếp cận.