to fly
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển, chuyên chở
Definition (English)
to transport people, goods, or cargo in an aircraft
Câu ví dụ
Aircraft are frequently employed to fly search and rescue teams to remote or inaccessible areas .
Máy bay thường xuyên được sử dụng để vận chuyển các đội tìm kiếm và cứu hộ đến các khu vực xa xôi hoặc khó tiếp cận.