to straddle
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngồi vắt chân, ngồi bắc chân
💡
Definition (English)
to sit with one leg on either side of an object
✏️
Câu ví dụ
During the camping trip , the campers eagerly straddled their folding chairs around the bonfire .
Trong chuyến đi cắm trại, những người cắm trại háo hức ngồi vắt chân trên những chiếc ghế xếp xung quanh đống lửa.