to straddle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngồi vắt chân, ngồi bắc chân
Definition (English)
to sit with one leg on either side of an object
Câu ví dụ
During the camping trip , the campers eagerly straddled their folding chairs around the bonfire .
Trong chuyến đi cắm trại, những người cắm trại háo hức ngồi vắt chân trên những chiếc ghế xếp xung quanh đống lửa.