to flop
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đổ sập, ngã nặng nề
💡
Definition (English)
to fall or collapse suddenly and heavily, either intentionally or unintentionally
✏️
Câu ví dụ
After finishing the challenging project , the team members flopped into their chairs , relieved that it was complete .
Sau khi hoàn thành dự án đầy thách thức, các thành viên trong nhóm ngồi phịch xuống ghế, nhẹ nhõm vì nó đã hoàn thành.