to flop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đổ sập, ngã nặng nề
Definition (English)
to fall or collapse suddenly and heavily, either intentionally or unintentionally
Câu ví dụ
After finishing the challenging project , the team members flopped into their chairs , relieved that it was complete .
Sau khi hoàn thành dự án đầy thách thức, các thành viên trong nhóm ngồi phịch xuống ghế, nhẹ nhõm vì nó đã hoàn thành.