to dive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lặn, nhảy
Definition (English)
to jump into water, usually hands and head first
Câu ví dụ
The penguins dived into the icy water for food.
Những chú chim cánh cụt lặn xuống nước đá để tìm thức ăn.