to dash
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lao nhanh, xông tới
💡
Definition (English)
to run or move quickly and suddenly, often with great force or urgency
✏️
Câu ví dụ
The superhero heroically dashed across the city to rescue the citizens in distress .
Siêu anh hùng đã lao một cách anh dũng khắp thành phố để giải cứu những công dân đang gặp nạn.