to descend
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi xuống
💡
Definition (English)
to move toward a lower level
✏️
Câu ví dụ
The sun began to descend on the horizon , casting a warm glow over the landscape .
Mặt trời bắt đầu lặn xuống đường chân trời, tỏa ánh sáng ấm áp khắp cảnh quan.