to upturn
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lật ngược, đảo ngược
Definition (English)
to rotate or flip something in an upward direction
Câu ví dụ
To clean thoroughly, she upturned the furniture in the room, reaching every corner.
Để dọn dẹp kỹ lưỡng, cô ấy lật ngược đồ đạc trong phòng, tiếp cận mọi ngóc ngách.