to run off
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy đi với, lấy trộm và bỏ chạy
💡
Definition (English)
to leave somewhere with something that one does not own
✏️
Câu ví dụ
The police were alerted when someone saw a person running off with a bicycle from the park.
Cảnh sát đã được báo động khi ai đó nhìn thấy một người bỏ chạy với chiếc xe đạp từ công viên.