to live off
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sống nhờ, tồn tại nhờ vào
💡
Definition (English)
to financially survive by depending on someone or something else
✏️
Câu ví dụ
He lives off the royalties from his successful book series .
Anh ấy sống nhờ vào tiền bản quyền từ loạt sách thành công của mình.