to boast
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, tự hào
Definition (English)
to possess or have a particular feature or quality that is a source of pride
Câu ví dụ
The car manufacturer boasts cutting-edge safety features in all its vehicle models .
Nhà sản xuất ô tô tự hào về các tính năng an toàn tiên tiến trong tất cả các mẫu xe của mình.