to represent
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đại diện cho, tượng trưng cho
Definition (English)
to be an image, sign, symbol, etc. of something
Câu ví dụ
Right now , the artwork is actively representing the artist 's emotions .
Ngay bây giờ, tác phẩm nghệ thuật đang tích cực đại diện cho cảm xúc của nghệ sĩ.