to use up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dùng hết, tiêu thụ hoàn toàn
💡
Definition (English)
to entirely consume a resource, leaving none remaining
✏️
Câu ví dụ
The team used up their allocated budget for the project .
Nhóm đã sử dụng hết ngân sách được phân bổ cho dự án.