to exercise
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện, áp dụng
💡
Definition (English)
to begin to apply or use something
✏️
Câu ví dụ
In the entertainment industry , artists may choose to exercise their contractual rights to control the use of their creative work .
Trong ngành công nghiệp giải trí, các nghệ sĩ có thể chọn thực hiện quyền hợp đồng của họ để kiểm soát việc sử dụng tác phẩm sáng tạo của mình.