to hit back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phản công, đáp trả
Definition (English)
to respond to an attack or criticism
Câu ví dụ
The athlete hit back at her detractors by setting a new world record .
Vận động viên đã đáp trả những người chỉ trích cô bằng cách thiết lập một kỷ lục thế giới mới.