to stand by
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứng ngoài cuộc, không can thiệp
💡
Definition (English)
to refrain from taking action when it is necessary
✏️
Câu ví dụ
It 's disappointing to see leaders stand by when injustices are occurring within their organizations .
Thật đáng thất vọng khi thấy các nhà lãnh đạo đứng ngoài cuộc khi những bất công xảy ra trong tổ chức của họ.