to phase
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia giai đoạn, thực hiện theo từng giai đoạn
Definition (English)
to carry out in gradual stages
Câu ví dụ
The restoration efforts in the conservation project are set to be phased.
Các nỗ lực phục hồi trong dự án bảo tồn được dự kiến sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn.