to play at
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chơi ở, giả vờ
💡
Definition (English)
to do something in an unserious manner and without dedication
✏️
Câu ví dụ
I don't think he's serious about his fitness goals; he's just playing at going to the gym.
Tôi không nghĩ anh ấy nghiêm túc về mục tiêu thể dục của mình; anh ấy chỉ đang chơi đùa với việc đi đến phòng tập.