to step up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện, nổi bật lên
💡
Definition (English)
to make one's presence known in a situation or setting
✏️
Câu ví dụ
The musician stepped up and performed at a charity concert to support a cause .
Nhạc sĩ xuất hiện và biểu diễn tại một buổi hòa nhạc từ thiện để ủng hộ một mục đích.