to react
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng, đáp lại
💡
Definition (English)
to act or behave in a particular way in response to something
✏️
Câu ví dụ
The security team is trained to react decisively to potential threats .
Đội ngũ an ninh được đào tạo để phản ứng một cách quyết đoán trước các mối đe dọa tiềm ẩn.