to multitask
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa nhiệm, làm nhiều việc cùng một lúc
💡
Definition (English)
to simultaneously do more than one thing
✏️
Câu ví dụ
The chef had to multitask in the kitchen , preparing multiple dishes at the same time to meet the demands of a busy restaurant .
Đầu bếp phải đa nhiệm trong nhà bếp, chuẩn bị nhiều món ăn cùng một lúc để đáp ứng nhu cầu của một nhà hàng bận rộn.