to last
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, tồn tại
Definition (English)
to continue to exist or remain alive
Câu ví dụ
Wild animals develop survival instincts to last in their natural habitats .
Động vật hoang dã phát triển bản năng sinh tồn để tồn tại trong môi trường sống tự nhiên của chúng.