to last
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, tồn tại
💡
Definition (English)
to continue to exist or remain alive
✏️
Câu ví dụ
Wild animals develop survival instincts to last in their natural habitats .
Động vật hoang dã phát triển bản năng sinh tồn để tồn tại trong môi trường sống tự nhiên của chúng.