to realize
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện thực hóa, cụ thể hóa
💡
Definition (English)
to make something tangible or actual from an idea or concept
✏️
Câu ví dụ
The designer realized the clothing line exactly as she had envisioned it .
Nhà thiết kế đã thực hiện dòng quần áo chính xác như cô ấy đã hình dung.