longingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách khao khát, một cách mong mỏi
Definition (English)
in a manner expressing a strong desire for something
Câu ví dụ
As the aroma of fresh-baked cookies filled the kitchen , the family waited longingly for them to be ready .
Khi mùi thơm của bánh quy mới nướng tràn ngập nhà bếp, gia đình mong ngóng chờ chúng chín.