overall
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chung, tổng thể
💡
Definition (English)
with everyone or everything included
✏️
Câu ví dụ
The event was overall enjoyable , with attendees expressing their satisfaction with the activities and entertainment provided .
Sự kiện nhìn chung là thú vị, với những người tham gia bày tỏ sự hài lòng với các hoạt động và giải trí được cung cấp.