innately
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
bẩm sinh, một cách tự nhiên
Definition (English)
in a way that is natural or present from birth
Câu ví dụ
Creativity is often considered an innately human trait , expressed in various forms of art and invention .
Sáng tạo thường được coi là đặc điểm bẩm sinh của con người, được thể hiện dưới nhiều hình thức nghệ thuật và phát minh.