feasibly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khả thi, một cách thực tế
💡
Definition (English)
in a practical and realistic manner
✏️
Câu ví dụ
After a thorough analysis , they determined that the idea was not feasibly executable with the available resources .
Sau khi phân tích kỹ lưỡng, họ xác định rằng ý tưởng không khả thi với các nguồn lực hiện có.