assuredly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, một cách tự tin
Definition (English)
in a confident or guaranteed manner
Câu ví dụ
The pilot assuredly navigated the aircraft through turbulent weather , ensuring a smooth landing .
Phi công chắc chắn đã điều hướng máy bay qua thời tiết hỗn loạn, đảm bảo một cú hạ cánh êm ái.