unequivocally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, một cách thẳng thắn
Definition (English)
in a clear and straightforward manner
Câu ví dụ
The company 's spokesperson unequivocally denied any involvement in the scandal .
Người phát ngôn của công ty đã rõ ràng phủ nhận mọi liên quan đến vụ bê bối.