necessarily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhất thiết, tất nhiên
Definition (English)
in a highly probable or inevitable manner
Câu ví dụ
Having a college degree does n't necessarily guarantee career success , but it can improve opportunities .
Có bằng đại học không nhất thiết đảm bảo thành công trong sự nghiệp, nhưng có thể cải thiện cơ hội.