decisively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quyết đoán, dứt khoát
💡
Definition (English)
in a clear and determined manner
✏️
Câu ví dụ
The CEO decisively announced the company 's new direction , leaving no room for uncertainty .
Giám đốc điều hành đã quyết đoán thông báo hướng đi mới của công ty, không để lại chỗ cho sự không chắc chắn.