equally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau, công bằng
💡
Definition (English)
in a fair and even manner, without favoring one over the other
✏️
Câu ví dụ
The restaurant ensures that portions are served equally to all customers .
Nhà hàng đảm bảo rằng các phần ăn được phục vụ đều nhau cho tất cả khách hàng.