intricately
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách phức tạp, tỉ mỉ
💡
Definition (English)
in a detailed and complex manner
✏️
Câu ví dụ
The architect planned the building intricately, incorporating elaborate features .
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch xây dựng tòa nhà một cách phức tạp, kết hợp các đặc điểm công phu.