harmlessly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô hại, không gây nguy hiểm
💡
Definition (English)
in a manner that does not cause harm or danger
✏️
Câu ví dụ
The electrical issue was resolved harmlessly by a professional .
Vấn đề điện đã được giải quyết một cách vô hại bởi một chuyên gia.