peacefully
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hòa bình, một cách yên tĩnh
💡
Definition (English)
in a calm and harmonious manner
✏️
Câu ví dụ
After a long walk , they rested peacefully under the shade of a tree .
Sau một chặng đường dài, họ nghỉ ngơi yên bình dưới bóng cây.