thin
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
mỏng, một cách mỏng
Definition (English)
used to indicate that something is being applied or made in a manner that is not thick or wide
Câu ví dụ
The paint had to be applied thin to avoid dripping and streaking on the canvas .
Sơn phải được áp dụng mỏng để tránh nhỏ giọt và vệt trên canvas.