rigidly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách cứng nhắc, một cách nghiêm ngặt
Definition (English)
in a manner that is firm, inflexible, or resistant to change
Câu ví dụ
The construction was designed to stand rigidly against earthquakes , ensuring stability .
Công trình được thiết kế để đứng cứng rắn trước động đất, đảm bảo sự ổn định.