empirically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thực nghiệm, theo kinh nghiệm
💡
Definition (English)
in a way that is based on observation, experience, or practical evidence rather than just theoretical ideas
✏️
Câu ví dụ
The economic model was validated empirically by analyzing historical market trends .
Mô hình kinh tế đã được xác nhận một cách thực nghiệm bằng cách phân tích xu hướng thị trường lịch sử.