electrically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách điện, bằng điện
💡
Definition (English)
in a way that relates to or uses electricity
✏️
Câu ví dụ
Electrically heated blankets provide warmth using electrical elements .
Chăn sưởi điện cung cấp hơi ấm bằng cách sử dụng các phần tử điện.