continuously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng nghỉ
Definition (English)
without any pause or interruption
Câu ví dụ
The traffic flowed continuously on the busy highway .
Giao thông di chuyển liên tục trên đường cao tốc đông đúc.