nonstop
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
Definition (English)
without pausing or taking a break
Câu ví dụ
The children talked nonstop during the car ride .
Những đứa trẻ nói chuyện không ngừng trong suốt chuyến đi xe.