incessantly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
💡
Definition (English)
without stopping or pausing
✏️
Câu ví dụ
The dog barked incessantly at the passing cars .
Con chó sủa liên tục vào những chiếc xe đi ngang qua.