retrospectively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn lại, hồi tưởng
💡
Definition (English)
considering things from a past point of view
✏️
Câu ví dụ
The policy changes were implemented retrospectively to address past issues .
Những thay đổi chính sách được thực hiện hồi tố để giải quyết các vấn đề trong quá khứ.