rapidly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, một cách nhanh chóng
Definition (English)
in a way that is very quick and often unexpected
Câu ví dụ
She rapidly finished her homework before dinner .
Cô ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.