retroactively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có hiệu lực hồi tố, một cách hồi tố
💡
Definition (English)
in a way that something takes effect from a date earlier than its official approval or implementation
✏️
Câu ví dụ
The contract was revised retroactively to include additional terms from the beginning .
Hợp đồng đã được sửa đổi có hiệu lực trở về trước để bao gồm các điều khoản bổ sung ngay từ đầu.